cape verde monetary unit

cape verde monetary unit

The tourist exchanges euros for Cape Verde monetary units at the bank counter.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Cabo Verde (Cape Verde), một quốc đảo nằm ngoài khơi bờ biển Tây Phi. Đây thuật ngữ chỉ đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng trong nền kinh tế của quốc gia này. Đơn vị tiền tệ cụ thể của Cape Verde đồng escudo Cape Verde (Cape Verdean escudo, ISO: CVE).

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Cape Verde đồng escudo.)
  • (Du khách nên đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Cape Verde trước khi đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt a new cape verde monetary unit": áp dụng một đơn vị tiền tệ mới của Cape Verde (thường dùng trong bối cảnh cải cách kinh tế).
    • The government considered adopting a new cape verde monetary unit to stabilize the economy. (Chính phủ đã xem xét áp dụng một đơn vị tiền tệ mới của Cape Verde để ổn định nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung, không chỉ riêng của Cape Verde.
    • The monetary unit of Japan is the yen. (Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản đồng yên.)
  • Cape Verdean escudo (danh từ riêng): tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Cape Verde.
    • One Cape Verdean escudo is divided into 100 centavos. (Một đồng escudo Cape Verde được chia thành 100 centavo.)
  • Currency (danh từ): tiền tệ, thường dùng để chỉ hệ thống tiền tệ của một quốc gia.
    • The currency of Cape Verde is the escudo. (Tiền tệ của Cape Verde đồng escudo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cape Verdean currency: tiền tệ của Cabo Verde.
  • CVE: ISO cho đồng escudo Cape Verde.
  • Cape Verdean money: tiền của Cabo Verde (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to: chuyển đổi sang (một đơn vị tiền tệ khác).
    • You need to convert your dollars to the cape verde monetary unit before paying. (Bạn cần chuyển đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ của Cape Verde trước khi thanh toán.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a dime in cape verde monetary unit: không đáng giá một xu theo đơn vị tiền tệ của Cape Verde (thành ngữ chỉ sựgiá trị).
    • This old coin is not worth a dime in cape verde monetary unit. (Đồng xu này không đáng giá một xu theo đơn vị tiền tệ của Cape Verde.)